Tiếng Việt
Nhộn nhạo tiếng Anh là gì?
nhộn nhạo tiếng Anh là unruly /ˌʌnˈruː.li/. Không kiểm soát được, ồn ào hoặc hỗn loạn.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
unruly
Ví dụ câu với nhộn nhạo / unruly
- 1
Trẻ em chơi đùa nhộn nhạo trong công viên.
The children were playing unruly in the park.
- 2
Hội nghị trở nên nhộn nhạo khi tranh luận gay gắt.
The meeting became unruly during the heated debate.
Ghi chú dùng từ nhộn nhạo
Từ 'nhộn nhạo' mô tả trạng thái hỗn loạn hoặc không kiểm soát. Các từ liên quan gồm 'chaotic' (hỗn loạn), 'disorderly' (bất hòa), 'rowdy' (ồn ào, náo nhiệt).
Video minh hoạ nhộn nhạo
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với nhộn nhạo
Câu hỏi thường gặp về "nhộn nhạo"
Nhộn nhạo tiếng Anh là gì?
Nhộn nhạo tiếng Anh là "unruly" (tính từ), nghĩa là: Không kiểm soát được, ồn ào hoặc hỗn loạn.
"unruly" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"unruly" nghĩa tiếng Việt là "nhộn nhạo". Từ 'nhộn nhạo' mô tả trạng thái hỗn loạn hoặc không kiểm soát.
Phát âm "unruly" như thế nào?
"unruly" có phiên âm IPA /ˌʌnˈruː.li/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "unruly"?
The children were playing unruly in the park. — Trẻ em chơi đùa nhộn nhạo trong công viên.