Tiếng Việt
Nhập liệu tiếng Anh là gì?
nhập liệu tiếng Anh là data entry /ˈdeɪtə ˈɛntri/. Việc nhập dữ liệu vào hệ thống hoặc máy tính bằng cách gõ hoặc quét thông tin.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
data entry
Ví dụ câu với nhập liệu / data entry
- 1
Công việc nhập liệu yêu cầu sự chính xác cao để tránh sai sót.
Data entry requires high accuracy to avoid errors.
- 2
Anh ấy làm việc nhập liệu cho công ty phần mềm.
He works in data entry for a software company.
Ghi chú dùng từ nhập liệu
Nhập liệu là quá trình nhập thông tin vào hệ thống, thường dùng trong quản trị dữ liệu hoặc xử lý thông tin. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'database' (cơ sở dữ liệu), 'input' (nhập vào), 'software' (phần mềm).
Video minh hoạ nhập liệu
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với nhập liệu
Câu hỏi thường gặp về "nhập liệu"
Nhập liệu tiếng Anh là gì?
Nhập liệu tiếng Anh là "data entry" (danh từ), nghĩa là: Việc nhập dữ liệu vào hệ thống hoặc máy tính bằng cách gõ hoặc quét thông tin.
"data entry" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"data entry" nghĩa tiếng Việt là "nhập liệu". Nhập liệu là quá trình nhập thông tin vào hệ thống, thường dùng trong quản trị dữ liệu hoặc xử lý thông tin.
Phát âm "data entry" như thế nào?
"data entry" có phiên âm IPA /ˈdeɪtə ˈɛntri/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "data entry"?
Data entry requires high accuracy to avoid errors. — Công việc nhập liệu yêu cầu sự chính xác cao để tránh sai sót.