Tiếng Việt
Nhập cư tiếng Anh là gì?
nhập cư tiếng Anh là Immigrate /ˈɪmɪɡreɪt/. Di chuyển đến sinh sống lâu dài hoặc định cư ở một quốc gia khác.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Immigrate
Ví dụ câu với nhập cư / Immigrate
- 1
Anh ấy quyết định nhập cư vào Canada để bắt đầu cuộc sống mới.
He decided to immigrate to Canada to start a new life.
- 2
Nhiều người nhập cư từ các nước khác đến Việt Nam tìm kiếm cơ hội việc làm.
Many immigrants from other countries come to Vietnam seeking job opportunities.
Ghi chú dùng từ nhập cư
Nhập cư là hành động di chuyển đến một quốc gia khác để sinh sống lâu dài. Các từ liên quan: 'immigrant' (người nhập cư), 'emigration' (xuất cư), 'migration' (di cư).
Video minh hoạ nhập cư
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với nhập cư
Câu hỏi thường gặp về "nhập cư"
Nhập cư tiếng Anh là gì?
Nhập cư tiếng Anh là "Immigrate" (động từ), nghĩa là: Di chuyển đến sinh sống lâu dài hoặc định cư ở một quốc gia khác.
"Immigrate" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Immigrate" nghĩa tiếng Việt là "nhập cư". Nhập cư là hành động di chuyển đến một quốc gia khác để sinh sống lâu dài.
Phát âm "Immigrate" như thế nào?
"Immigrate" có phiên âm IPA /ˈɪmɪɡreɪt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Immigrate"?
He decided to immigrate to Canada to start a new life. — Anh ấy quyết định nhập cư vào Canada để bắt đầu cuộc sống mới.