The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Cấm cửa tiếng Anh là gì?

cấm cửa tiếng Anh là ban entry /bæn ˈɛntri/. Ngăn cấm ai đó không cho vào hoặc không cho phép tiếp cận một nơi nào đó.

Hình minh hoạ "cấm cửa" tiếng Anh là "ban entry"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

ban entry

Động từ
/bæn ˈɛntri/

Ví dụ câu với cấm cửa / ban entry

  1. 1

    Trường học cấm cửa học sinh ra ngoài giờ học.

    The school bans students from leaving during class hours.

  2. 2

    Chủ nhà cấm cửa khách không mời.

    The owner bans uninvited guests from entering.

Ghi chú dùng từ cấm cửa

Cấm cửa là hành động không cho phép ai đó vào một nơi. Các từ liên quan: 'prohibit' (cấm), 'forbid' (ngăn cấm), 'exclude' (loại trừ).

Video minh hoạ cấm cửa

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với cấm cửa

Câu hỏi thường gặp về "cấm cửa"

Cấm cửa tiếng Anh là gì?

Cấm cửa tiếng Anh là "ban entry" (động từ), nghĩa là: Ngăn cấm ai đó không cho vào hoặc không cho phép tiếp cận một nơi nào đó.

"ban entry" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"ban entry" nghĩa tiếng Việt là "cấm cửa". Cấm cửa là hành động không cho phép ai đó vào một nơi.

Phát âm "ban entry" như thế nào?

"ban entry" có phiên âm IPA /bæn ˈɛntri/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "ban entry"?

The school bans students from leaving during class hours. — Trường học cấm cửa học sinh ra ngoài giờ học.