The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Nhập số liệu tiếng Anh là gì?

nhập số liệu tiếng Anh là Data entry /ˈdeɪtə ˈɛntri/. Quá trình nhập dữ liệu vào hệ thống hoặc phần mềm.

Hình minh hoạ "nhập số liệu" tiếng Anh là "Data entry"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Data entry

Danh từ
/ˈdeɪtə ˈɛntri/

Ví dụ câu với nhập số liệu / Data entry

  1. 1

    Tôi đang thực hiện nhập số liệu cho báo cáo cuối tháng.

    I am doing data entry for the end-of-month report.

  2. 2

    Việc nhập số liệu chính xác rất quan trọng để đảm bảo kết quả phân tích đúng đắn.

    Accurate data entry is crucial to ensure correct analysis results.

Ghi chú dùng từ nhập số liệu

Nhập số liệu là quá trình ghi dữ liệu vào hệ thống. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'data collection' (thu thập dữ liệu), 'database' (cơ sở dữ liệu), và 'data management' (quản lý dữ liệu).

Video minh hoạ nhập số liệu

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với nhập số liệu

Câu hỏi thường gặp về "nhập số liệu"

Nhập số liệu tiếng Anh là gì?

Nhập số liệu tiếng Anh là "Data entry" (danh từ), nghĩa là: Quá trình nhập dữ liệu vào hệ thống hoặc phần mềm.

"Data entry" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Data entry" nghĩa tiếng Việt là "nhập số liệu". Nhập số liệu là quá trình ghi dữ liệu vào hệ thống.

Phát âm "Data entry" như thế nào?

"Data entry" có phiên âm IPA /ˈdeɪtə ˈɛntri/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Data entry"?

I am doing data entry for the end-of-month report. — Tôi đang thực hiện nhập số liệu cho báo cáo cuối tháng.