The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Nhập kho tiếng Anh là gì?

nhập kho tiếng Anh là Stock entry /stɒk ˈɛntri/. Quá trình ghi nhận hàng hóa vào kho trong quản lý kho hàng.

Hình minh hoạ "nhập kho" tiếng Anh là "Stock entry"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Stock entry

Danh từ
/stɒk ˈɛntri/

Ví dụ câu với nhập kho / Stock entry

  1. 1

    Nhập kho hàng hóa mới vào hệ thống.

    The stock entry of new goods was completed successfully.

  2. 2

    Chúng tôi đã thực hiện nhập kho các mặt hàng đã nhận.

    We completed the stock entry for the received items.

Ghi chú dùng từ nhập kho

Nhập kho là bước trong quản lý kho để ghi nhận hàng hóa mới. Các thuật ngữ liên quan gồm 'inventory' (hàng tồn kho), 'stock management' (quản lý kho), 'warehouse' (kho hàng).

Video minh hoạ nhập kho

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với nhập kho

Câu hỏi thường gặp về "nhập kho"

Nhập kho tiếng Anh là gì?

Nhập kho tiếng Anh là "Stock entry" (danh từ), nghĩa là: Quá trình ghi nhận hàng hóa vào kho trong quản lý kho hàng.

"Stock entry" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Stock entry" nghĩa tiếng Việt là "nhập kho". Nhập kho là bước trong quản lý kho để ghi nhận hàng hóa mới.

Phát âm "Stock entry" như thế nào?

"Stock entry" có phiên âm IPA /stɒk ˈɛntri/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Stock entry"?

The stock entry of new goods was completed successfully. — Nhập kho hàng hóa mới vào hệ thống.