The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Nhập trong kỳ tiếng Anh là gì?

nhập trong kỳ tiếng Anh là Periodic inventory intake /ˈpɪərɪədɪk ɪnˈvɛntəri ɪnˈteɪk/. Việc kiểm kê hàng hóa định kỳ để xác định số lượng tồn kho.

Hình minh hoạ "nhập trong kỳ" tiếng Anh là "Periodic inventory intake"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Periodic inventory intake

Danh từ
/ˈpɪərɪədɪk ɪnˈvɛntəri ɪnˈteɪk/

Ví dụ câu với nhập trong kỳ / Periodic inventory intake

  1. 1

    Công ty thực hiện nhập trong kỳ hàng tháng để kiểm soát tồn kho.

    The company conducts periodic inventory intake every month to monitor stock levels.

  2. 2

    Nhập trong kỳ giúp doanh nghiệp phát hiện mất mát hoặc hư hỏng hàng hóa.

    Periodic inventory intake helps the business identify losses or damages in goods.

Ghi chú dùng từ nhập trong kỳ

Nhập trong kỳ là hoạt động kiểm kê định kỳ để quản lý tồn kho. Các thuật ngữ liên quan gồm 'inventory' (tồn kho), 'stock management' (quản lý kho), 'audit' (kiểm tra).

Video minh hoạ nhập trong kỳ

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với nhập trong kỳ

Câu hỏi thường gặp về "nhập trong kỳ"

Nhập trong kỳ tiếng Anh là gì?

Nhập trong kỳ tiếng Anh là "Periodic inventory intake" (danh từ), nghĩa là: Việc kiểm kê hàng hóa định kỳ để xác định số lượng tồn kho.

"Periodic inventory intake" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Periodic inventory intake" nghĩa tiếng Việt là "nhập trong kỳ". Nhập trong kỳ là hoạt động kiểm kê định kỳ để quản lý tồn kho.

Phát âm "Periodic inventory intake" như thế nào?

"Periodic inventory intake" có phiên âm IPA /ˈpɪərɪədɪk ɪnˈvɛntəri ɪnˈteɪk/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Periodic inventory intake"?

The company conducts periodic inventory intake every month to monitor stock levels. — Công ty thực hiện nhập trong kỳ hàng tháng để kiểm soát tồn kho.