Tiếng Việt
Van hút tiếng Anh là gì?
van hút tiếng Anh là intake valve /ˈɪnteɪk vælv/. Van hút là bộ phận trong động cơ ô tô kiểm soát lượng không khí đi vào buồng đốt.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
intake valve
Ví dụ câu với van hút / intake valve
- 1
Van hút đóng vai trò quan trọng trong quá trình nạp khí của động cơ.
The intake valve opens to allow air into the engine.
- 2
Kỹ thuật điều chỉnh van hút giúp tăng hiệu suất động cơ.
Adjusting the intake valve can improve engine performance.
Ghi chú dùng từ van hút
Van hút là một bộ phận quan trọng trong hệ thống nhiên liệu của động cơ, giúp kiểm soát lượng không khí đi vào. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'valve' (van), 'exhaust valve' (van xả), 'camshaft' (trục cam).
Video minh hoạ van hút
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với van hút
Câu hỏi thường gặp về "van hút"
Van hút tiếng Anh là gì?
Van hút tiếng Anh là "intake valve" (danh từ), nghĩa là: Van hút là bộ phận trong động cơ ô tô kiểm soát lượng không khí đi vào buồng đốt.
"intake valve" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"intake valve" nghĩa tiếng Việt là "van hút". Van hút là một bộ phận quan trọng trong hệ thống nhiên liệu của động cơ, giúp kiểm soát lượng không khí đi vào.
Phát âm "intake valve" như thế nào?
"intake valve" có phiên âm IPA /ˈɪnteɪk vælv/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "intake valve"?
The intake valve opens to allow air into the engine. — Van hút đóng vai trò quan trọng trong quá trình nạp khí của động cơ.