Tiếng Việt
Nạp vào cơ thể tiếng Anh là gì?
nạp vào cơ thể tiếng Anh là intake /ˈɪnteɪk/. Hành động đưa chất vào cơ thể qua miệng hoặc các phương tiện khác.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
intake
Ví dụ câu với nạp vào cơ thể / intake
- 1
Chúng tôi cần kiểm soát lượng thức ăn nạp vào mỗi ngày.
We need to control the amount of food intake daily.
- 2
Nghiên cứu này tập trung vào lượng calo nạp vào qua chế độ ăn uống.
This study focuses on the calorie intake through diet.
Ghi chú dùng từ nạp vào cơ thể
Intake là quá trình hấp thụ hoặc tiêu thụ chất từ bên ngoài vào cơ thể. Các từ liên quan gồm 'consumption' (tiêu thụ), 'absorption' (hấp thụ), và 'diet' (chế độ ăn).
Video minh hoạ nạp vào cơ thể
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với nạp vào cơ thể
Câu hỏi thường gặp về "nạp vào cơ thể"
Nạp vào cơ thể tiếng Anh là gì?
Nạp vào cơ thể tiếng Anh là "intake" (động từ), nghĩa là: Hành động đưa chất vào cơ thể qua miệng hoặc các phương tiện khác.
"intake" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"intake" nghĩa tiếng Việt là "nạp vào cơ thể". Intake là quá trình hấp thụ hoặc tiêu thụ chất từ bên ngoài vào cơ thể.
Phát âm "intake" như thế nào?
"intake" có phiên âm IPA /ˈɪnteɪk/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "intake"?
We need to control the amount of food intake daily. — Chúng tôi cần kiểm soát lượng thức ăn nạp vào mỗi ngày.