Tiếng Việt
Nhập ủy thác tiếng Anh là gì?
nhập ủy thác tiếng Anh là Entrusted importation /ɪnˈtrʌstɪd ɪmˌpɔːrˈteɪʃən/. Việc nhập khẩu hàng hóa theo ủy thác của người khác, thường qua các đại lý hoặc trung gian.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Entrusted importation
Ví dụ câu với nhập ủy thác / Entrusted importation
- 1
Công ty thực hiện nhập ủy thác các mặt hàng đặc biệt.
The company handles entrusted importation of special goods.
- 2
Việc nhập ủy thác giúp giảm thiểu rủi ro cho nhà nhập khẩu.
Entrusted importation helps minimize risks for the importer.
Ghi chú dùng từ nhập ủy thác
Thuật ngữ này liên quan đến hoạt động nhập khẩu theo ủy thác, thường dùng trong thương mại quốc tế. Các từ liên quan gồm: 'import' (nhập khẩu), 'trust' (tin tưởng), 'agency' (đại lý).
Video minh hoạ nhập ủy thác
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với nhập ủy thác
Câu hỏi thường gặp về "nhập ủy thác"
Nhập ủy thác tiếng Anh là gì?
Nhập ủy thác tiếng Anh là "Entrusted importation" (danh từ), nghĩa là: Việc nhập khẩu hàng hóa theo ủy thác của người khác, thường qua các đại lý hoặc trung gian.
"Entrusted importation" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Entrusted importation" nghĩa tiếng Việt là "nhập ủy thác". Thuật ngữ này liên quan đến hoạt động nhập khẩu theo ủy thác, thường dùng trong thương mại quốc tế.
Phát âm "Entrusted importation" như thế nào?
"Entrusted importation" có phiên âm IPA /ɪnˈtrʌstɪd ɪmˌpɔːrˈteɪʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Entrusted importation"?
The company handles entrusted importation of special goods. — Công ty thực hiện nhập ủy thác các mặt hàng đặc biệt.