Tiếng Việt
Thác tiếng Anh là gì?
thác tiếng Anh là fall /fɔl/. Thác là một dòng nước chảy mạnh từ trên cao xuống dưới, thường tạo thành một cảnh quan đẹp và hùng vĩ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
fall
Ví dụ câu với thác / fall
- 1
Chúng tôi đã chụp hình thác nước trong chuyến đi du lịch.
We took pictures of the waterfall during our trip.
- 2
Thác nước này rất ấn tượng vào buổi sáng sớm.
This waterfall is very impressive early in the morning.
Ghi chú dùng từ thác
Thác là danh từ chỉ dòng nước chảy mạnh từ trên cao xuống dưới. Các từ liên quan: 'waterfall' (thác nước), 'cascade' (thác nhỏ), 'rapids' (dòng chảy xiết).
Video minh hoạ thác
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với thác
Câu hỏi thường gặp về "thác"
Thác tiếng Anh là gì?
Thác tiếng Anh là "fall" (danh từ), nghĩa là: Thác là một dòng nước chảy mạnh từ trên cao xuống dưới, thường tạo thành một cảnh quan đẹp và hùng vĩ.
"fall" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"fall" nghĩa tiếng Việt là "thác". Thác là danh từ chỉ dòng nước chảy mạnh từ trên cao xuống dưới.
Phát âm "fall" như thế nào?
"fall" có phiên âm IPA /fɔl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "fall"?
We took pictures of the waterfall during our trip. — Chúng tôi đã chụp hình thác nước trong chuyến đi du lịch.