Tiếng Việt
Ủy thác tiếng Anh là gì?
ủy thác tiếng Anh là delegate /ˈdɛləɡət/. Ủy thác là hành động giao phó trách nhiệm hoặc quyền hạn cho người khác thực hiện công việc thay mình.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
delegate
Ví dụ câu với ủy thác / delegate
- 1
Anh ấy đã ủy thác nhiệm vụ cho đồng nghiệp của mình.
He delegated the task to his colleague.
- 2
Chủ tịch ủy thác quyền quyết định cho ban giám đốc.
The chairman delegated decision-making authority to the board of directors.
Ghi chú dùng từ ủy thác
Ủy thác là hành động giao phó trách nhiệm hoặc quyền hạn. Các từ liên quan: ủy quyền (authorize), phân công (assign), ủy thác giúp đỡ (delegate help).
Video minh hoạ ủy thác
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với ủy thác
- ủy thác đầu tưinvestment trust
- ủy thác tư phápjudicial entrustment
- ủy thác nhập khẩuimport entrustment
- ủy thác xuất khẩuexport entrustment
- ủy thác thanh toánpayment entrustment
- thácfall
- bên ủy tháctrustor
- phí ủy thácTrustee fee
- nhập ủy thácEntrusted importation
- người ủy thácTrustee
- hợp đồng ủy thácentrustment contract
- nhập khẩu ủy thácEntrusted import
Câu hỏi thường gặp về "ủy thác"
Ủy thác tiếng Anh là gì?
Ủy thác tiếng Anh là "delegate" (động từ), nghĩa là: Ủy thác là hành động giao phó trách nhiệm hoặc quyền hạn cho người khác thực hiện công việc thay mình.
"delegate" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"delegate" nghĩa tiếng Việt là "ủy thác". Ủy thác là hành động giao phó trách nhiệm hoặc quyền hạn.
Phát âm "delegate" như thế nào?
"delegate" có phiên âm IPA /ˈdɛləɡət/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "delegate"?
He delegated the task to his colleague. — Anh ấy đã ủy thác nhiệm vụ cho đồng nghiệp của mình.