Tiếng Việt
Nhất đẳng tiếng Anh là gì?
nhất đẳng tiếng Anh là first dan /fɜrst dæn/. Cấp độ cao nhất trong hệ thống xếp hạng võ thuật hoặc các môn thể thao đối kháng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
first dan
Ví dụ câu với nhất đẳng / first dan
- 1
Anh ấy đã đạt được đẳng cấp nhất đẳng trong môn võ thuật.
He has achieved the first dan level in martial arts.
- 2
Chúng tôi đang chuẩn bị thi đẳng nhất đẳng để thăng cấp.
We are preparing for the first dan exam to get promoted.
Ghi chú dùng từ nhất đẳng
Nhất đẳng là cấp độ cao nhất trong hệ thống xếp hạng võ thuật như Karate, Taekwondo. Các thuật ngữ liên quan gồm 'đẳng cấp' (rank), 'đấu' (competition), 'thăng cấp' (promotion).
Video minh hoạ nhất đẳng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với nhất đẳng
Câu hỏi thường gặp về "nhất đẳng"
Nhất đẳng tiếng Anh là gì?
Nhất đẳng tiếng Anh là "first dan" (danh từ), nghĩa là: Cấp độ cao nhất trong hệ thống xếp hạng võ thuật hoặc các môn thể thao đối kháng.
"first dan" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"first dan" nghĩa tiếng Việt là "nhất đẳng". Nhất đẳng là cấp độ cao nhất trong hệ thống xếp hạng võ thuật như Karate, Taekwondo.
Phát âm "first dan" như thế nào?
"first dan" có phiên âm IPA /fɜrst dæn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "first dan"?
He has achieved the first dan level in martial arts. — Anh ấy đã đạt được đẳng cấp nhất đẳng trong môn võ thuật.