Tiếng Việt
Đàn tứ tiếng Anh là gì?
đàn tứ tiếng Anh là dan tu /dan tu/. Một loại đàn dây truyền thống của Việt Nam, thường có bốn dây và dùng để chơi nhạc dân tộc.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
dan tu
Ví dụ câu với đàn tứ / dan tu
- 1
Anh ấy chơi đàn tứ rất điêu luyện trong buổi hòa nhạc.
He played the dan tu very skillfully during the concert.
- 2
Chúng tôi học cách chơi đàn tứ trong lớp nhạc truyền thống.
We learned how to play the dan tu in the traditional music class.
Ghi chú dùng từ đàn tứ
Đàn tứ là nhạc cụ truyền thống của Việt Nam, thuộc loại đàn dây. Các từ liên quan: đàn tranh (zither), đàn bầu (monochord), nhạc cụ dân tộc.
Video minh hoạ đàn tứ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với đàn tứ
Câu hỏi thường gặp về "đàn tứ"
Đàn tứ tiếng Anh là gì?
Đàn tứ tiếng Anh là "dan tu" (danh từ), nghĩa là: Một loại đàn dây truyền thống của Việt Nam, thường có bốn dây và dùng để chơi nhạc dân tộc.
"dan tu" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"dan tu" nghĩa tiếng Việt là "đàn tứ". Đàn tứ là nhạc cụ truyền thống của Việt Nam, thuộc loại đàn dây.
Phát âm "dan tu" như thế nào?
"dan tu" có phiên âm IPA /dan tu/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "dan tu"?
He played the dan tu very skillfully during the concert. — Anh ấy chơi đàn tứ rất điêu luyện trong buổi hòa nhạc.