Tiếng Việt
Nhật dụng tiếng Anh là gì?
nhật dụng tiếng Anh là daily use /ˈdeɪ.li juːs/. Các vật dụng hàng ngày dùng trong sinh hoạt như đồ dùng cá nhân, đồ gia dụng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
daily use
Ví dụ câu với nhật dụng / daily use
- 1
Tôi cần mua một số nhật dụng mới cho căn nhà của mình.
I need to buy some new daily use items for my house.
- 2
Nhật dụng trong nhà này rất đa dạng và tiện ích.
The daily use items in this house are very diverse and useful.
Ghi chú dùng từ nhật dụng
Nhật dụng đề cập đến các vật dụng dùng hàng ngày như đồ dùng cá nhân, đồ gia dụng. Các từ liên quan gồm 'household items' (đồ dùng gia đình), 'personal items' (đồ dùng cá nhân), 'utensils' (dụng cụ).
Video minh hoạ nhật dụng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với nhật dụng
Câu hỏi thường gặp về "nhật dụng"
Nhật dụng tiếng Anh là gì?
Nhật dụng tiếng Anh là "daily use" (danh từ), nghĩa là: Các vật dụng hàng ngày dùng trong sinh hoạt như đồ dùng cá nhân, đồ gia dụng.
"daily use" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"daily use" nghĩa tiếng Việt là "nhật dụng". Nhật dụng đề cập đến các vật dụng dùng hàng ngày như đồ dùng cá nhân, đồ gia dụng.
Phát âm "daily use" như thế nào?
"daily use" có phiên âm IPA /ˈdeɪ.li juːs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "daily use"?
I need to buy some new daily use items for my house. — Tôi cần mua một số nhật dụng mới cho căn nhà của mình.