Tiếng Việt
Nhật báo tiếng Anh là gì?
nhật báo tiếng Anh là daily newspaper /ˈdeɪli ˈnjuːzpeɪpər/. Báo in phát hành hàng ngày, cung cấp tin tức và thông tin mới nhất.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
daily newspaper
Ví dụ câu với nhật báo / daily newspaper
- 1
Tôi đọc nhật báo sáng nay để cập nhật tin tức.
I read the daily newspaper this morning to catch up on the news.
- 2
Nhật báo này nổi tiếng với các bài phân tích sâu sắc.
This daily newspaper is famous for its in-depth analysis.
Ghi chú dùng từ nhật báo
Nhật báo là loại báo in hoặc trực tuyến xuất bản hàng ngày, cung cấp thông tin thời sự. Các từ liên quan: 'báo' (newspaper), 'tin tức' (news), 'bản tin' (bulletin).
Video minh hoạ nhật báo
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với nhật báo
Câu hỏi thường gặp về "nhật báo"
Nhật báo tiếng Anh là gì?
Nhật báo tiếng Anh là "daily newspaper" (danh từ), nghĩa là: Báo in phát hành hàng ngày, cung cấp tin tức và thông tin mới nhất.
"daily newspaper" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"daily newspaper" nghĩa tiếng Việt là "nhật báo". Nhật báo là loại báo in hoặc trực tuyến xuất bản hàng ngày, cung cấp thông tin thời sự.
Phát âm "daily newspaper" như thế nào?
"daily newspaper" có phiên âm IPA /ˈdeɪli ˈnjuːzpeɪpər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "daily newspaper"?
I read the daily newspaper this morning to catch up on the news. — Tôi đọc nhật báo sáng nay để cập nhật tin tức.