Tiếng Việt
Nhật ký công việc tiếng Anh là gì?
nhật ký công việc tiếng Anh là Job log /ʤɒb lɒɡ/. Sổ ghi chép các công việc đã thực hiện trong ngày hoặc trong một khoảng thời gian nhất định.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Job log
Ví dụ câu với nhật ký công việc / Job log
- 1
Tôi ghi lại mọi nhiệm vụ trong nhật ký công việc hàng ngày của mình.
I record all my tasks in my daily job log.
- 2
Nhật ký công việc giúp tôi theo dõi tiến độ dự án hiệu quả hơn.
The job log helps me track the project's progress more effectively.
Ghi chú dùng từ nhật ký công việc
Nhật ký công việc là một dạng ghi chú giúp theo dõi các hoạt động công việc hàng ngày. Các thuật ngữ liên quan gồm 'report' (báo cáo), 'schedule' (lịch trình), và 'task' (nhiệm vụ).
Video minh hoạ nhật ký công việc
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với nhật ký công việc
Câu hỏi thường gặp về "nhật ký công việc"
Nhật ký công việc tiếng Anh là gì?
Nhật ký công việc tiếng Anh là "Job log" (danh từ), nghĩa là: Sổ ghi chép các công việc đã thực hiện trong ngày hoặc trong một khoảng thời gian nhất định.
"Job log" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Job log" nghĩa tiếng Việt là "nhật ký công việc". Nhật ký công việc là một dạng ghi chú giúp theo dõi các hoạt động công việc hàng ngày.
Phát âm "Job log" như thế nào?
"Job log" có phiên âm IPA /ʤɒb lɒɡ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Job log"?
I record all my tasks in my daily job log. — Tôi ghi lại mọi nhiệm vụ trong nhật ký công việc hàng ngày của mình.