The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Đăng xuất tiếng Anh là gì?

đăng xuất tiếng Anh là log out /ˌlɒɡ ˈaʊt/. Thoát khỏi tài khoản hoặc hệ thống để đảm bảo an toàn hoặc chuyển sang tài khoản khác.

Hình minh hoạ "đăng xuất" tiếng Anh là "log out"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

log out

Động từ
/ˌlɒɡ ˈaʊt/

Ví dụ câu với đăng xuất / log out

  1. 1

    Bạn cần đăng xuất sau khi sử dụng máy tính công cộng.

    Make sure to log out after using the public computer.

  2. 2

    Hãy đăng xuất khỏi email của bạn để bảo vệ thông tin cá nhân.

    Remember to log out of your email to protect your personal information.

Ghi chú dùng từ đăng xuất

Đăng xuất là hành động thoát khỏi hệ thống hoặc tài khoản. Các từ liên quan: đăng nhập (log in), đăng ký (register), bảo mật (security).

Video minh hoạ đăng xuất

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với đăng xuất

Câu hỏi thường gặp về "đăng xuất"

Đăng xuất tiếng Anh là gì?

Đăng xuất tiếng Anh là "log out" (động từ), nghĩa là: Thoát khỏi tài khoản hoặc hệ thống để đảm bảo an toàn hoặc chuyển sang tài khoản khác.

"log out" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"log out" nghĩa tiếng Việt là "đăng xuất". Đăng xuất là hành động thoát khỏi hệ thống hoặc tài khoản.

Phát âm "log out" như thế nào?

"log out" có phiên âm IPA /ˌlɒɡ ˈaʊt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "log out"?

Make sure to log out after using the public computer. — Bạn cần đăng xuất sau khi sử dụng máy tính công cộng.