The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Khúc gỗ tiếng Anh là gì?

khúc gỗ tiếng Anh là log /lɒɡ/. Gỗ đã được cắt thành từng đoạn, thường dùng làm vật liệu xây dựng hoặc đốt lửa.

Hình minh hoạ "khúc gỗ" tiếng Anh là "log"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

log

Danh từ
/lɒɡ/

Ví dụ câu với khúc gỗ / log

  1. 1

    Tôi đã cưa một khúc gỗ để làm bàn.

    I cut a log to make a table.

  2. 2

    Khúc gỗ này đủ lớn để làm một chiếc ghế.

    This log is big enough to make a chair.

Ghi chú dùng từ khúc gỗ

Khúc gỗ là dạng gỗ đã qua xử lý, thường dùng trong xây dựng hoặc làm củi. Các từ liên quan: 'wood' (gỗ), 'timber' (gỗ xẻ), 'lumber' (gỗ xẻ thành phẩm).

Video minh hoạ khúc gỗ

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với khúc gỗ

Câu hỏi thường gặp về "khúc gỗ"

Khúc gỗ tiếng Anh là gì?

Khúc gỗ tiếng Anh là "log" (danh từ), nghĩa là: Gỗ đã được cắt thành từng đoạn, thường dùng làm vật liệu xây dựng hoặc đốt lửa.

"log" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"log" nghĩa tiếng Việt là "khúc gỗ". Khúc gỗ là dạng gỗ đã qua xử lý, thường dùng trong xây dựng hoặc làm củi.

Phát âm "log" như thế nào?

"log" có phiên âm IPA /lɒɡ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "log"?

I cut a log to make a table. — Tôi đã cưa một khúc gỗ để làm bàn.