Tiếng Việt
Nhật ký thi công tiếng Anh là gì?
nhật ký thi công tiếng Anh là construction log book /kənˈstrʌkʃən lɔg bʊk/. Sổ ghi chép quá trình thi công xây dựng, theo dõi tiến độ và các công việc liên quan.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
construction log book
Ví dụ câu với nhật ký thi công / construction log book
- 1
Anh ấy ghi lại mọi hoạt động trong nhật ký thi công hàng ngày của dự án.
He records all activities in the construction log book daily.
- 2
Nhật ký thi công giúp quản lý dự án theo dõi tiến độ chính xác hơn.
The construction log book helps project managers track progress more accurately.
Ghi chú dùng từ nhật ký thi công
Nhật ký thi công là tài liệu quan trọng trong xây dựng để ghi lại quá trình thi công. Các từ liên quan: 'progress report' (báo cáo tiến độ), 'site supervisor' (giám sát công trường), 'project management' (quản lý dự án).
Video minh hoạ nhật ký thi công
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với nhật ký thi công
Câu hỏi thường gặp về "nhật ký thi công"
Nhật ký thi công tiếng Anh là gì?
Nhật ký thi công tiếng Anh là "construction log book" (danh từ), nghĩa là: Sổ ghi chép quá trình thi công xây dựng, theo dõi tiến độ và các công việc liên quan.
"construction log book" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"construction log book" nghĩa tiếng Việt là "nhật ký thi công". Nhật ký thi công là tài liệu quan trọng trong xây dựng để ghi lại quá trình thi công.
Phát âm "construction log book" như thế nào?
"construction log book" có phiên âm IPA /kənˈstrʌkʃən lɔg bʊk/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "construction log book"?
He records all activities in the construction log book daily. — Anh ấy ghi lại mọi hoạt động trong nhật ký thi công hàng ngày của dự án.