The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Đặt vé tiếng Anh là gì?

đặt vé tiếng Anh là book a ticket /bʊk ə ˈtɪkət/. đặt chỗ trước để sử dụng dịch vụ như vé máy bay, vé xe, vé xem phim.

Hình minh hoạ "đặt vé" tiếng Anh là "book a ticket"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

book a ticket

Cụm từ
/bʊk ə ˈtɪkət/

Ví dụ câu với đặt vé / book a ticket

  1. 1

    Tôi đã đặt vé máy bay cho chuyến đi ngày mai.

    I booked a ticket for my flight tomorrow.

  2. 2

    Bạn đã đặt vé xem phim chưa?

    Have you booked a ticket to the movie?

Ghi chú dùng từ đặt vé

Đặt vé là hành động mua trước để đảm bảo chỗ. Các từ liên quan: reservation (đặt chỗ), ticket (vé), booking (đặt chỗ).

Video minh hoạ đặt vé

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với đặt vé

Câu hỏi thường gặp về "đặt vé"

Đặt vé tiếng Anh là gì?

Đặt vé tiếng Anh là "book a ticket" (cụm từ), nghĩa là: đặt chỗ trước để sử dụng dịch vụ như vé máy bay, vé xe, vé xem phim.

"book a ticket" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"book a ticket" nghĩa tiếng Việt là "đặt vé". Đặt vé là hành động mua trước để đảm bảo chỗ.

Phát âm "book a ticket" như thế nào?

"book a ticket" có phiên âm IPA /bʊk ə ˈtɪkət/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "book a ticket"?

I booked a ticket for my flight tomorrow. — Tôi đã đặt vé máy bay cho chuyến đi ngày mai.