Tiếng Việt
Chốt sổ tiếng Anh là gì?
chốt sổ tiếng Anh là finalize the book /ˈfaɪnəˌlaɪz ðə bʊk/. Hoàn tất và xác nhận việc chỉnh sửa hoặc hoàn thành cuốn sách để chuẩn bị xuất bản.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
finalize the book
Ví dụ câu với chốt sổ / finalize the book
- 1
Chúng tôi cần phải finalize the book trước cuối tuần này để kịp in.
We need to finalize the book by the end of this week to meet the printing deadline.
- 2
Anh ấy đã finalize the book sau nhiều tháng chỉnh sửa.
He finalized the book after months of editing.
Ghi chú dùng từ chốt sổ
Chốt sổ có nghĩa là hoàn tất và xác nhận một công việc quan trọng như sách. Các từ liên quan gồm có: 'complete' (hoàn thành), 'publish' (xuất bản), 'edit' (chỉnh sửa).
Video minh hoạ chốt sổ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với chốt sổ
Câu hỏi thường gặp về "chốt sổ"
Chốt sổ tiếng Anh là gì?
Chốt sổ tiếng Anh là "finalize the book" (động từ), nghĩa là: Hoàn tất và xác nhận việc chỉnh sửa hoặc hoàn thành cuốn sách để chuẩn bị xuất bản.
"finalize the book" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"finalize the book" nghĩa tiếng Việt là "chốt sổ". Chốt sổ có nghĩa là hoàn tất và xác nhận một công việc quan trọng như sách.
Phát âm "finalize the book" như thế nào?
"finalize the book" có phiên âm IPA /ˈfaɪnəˌlaɪz ðə bʊk/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "finalize the book"?
We need to finalize the book by the end of this week to meet the printing deadline. — Chúng tôi cần phải finalize the book trước cuối tuần này để kịp in.