Tiếng Việt
Nhật ký vận hành tiếng Anh là gì?
nhật ký vận hành tiếng Anh là Operation log /ˌɒpəˈreɪʃən lɒɡ/. Bản ghi chép lại các hoạt động hoặc sự kiện diễn ra trong quá trình vận hành của một hệ thống hoặc máy móc.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Operation log
Ví dụ câu với nhật ký vận hành / Operation log
- 1
Nhật ký vận hành giúp theo dõi hiệu suất của máy móc hàng ngày.
The operation log records all system activities for troubleshooting.
- 2
Chúng tôi kiểm tra nhật ký vận hành để đảm bảo mọi thứ hoạt động bình thường.
We review the operation log to ensure everything is functioning properly.
Ghi chú dùng từ nhật ký vận hành
Nhật ký vận hành là tài liệu ghi lại các hoạt động của hệ thống, giúp quản lý và xử lý sự cố. Các thuật ngữ liên quan: 'log' (nhật ký), 'monitoring' (giám sát), 'maintenance' (bảo trì).
Video minh hoạ nhật ký vận hành
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với nhật ký vận hành
Câu hỏi thường gặp về "nhật ký vận hành"
Nhật ký vận hành tiếng Anh là gì?
Nhật ký vận hành tiếng Anh là "Operation log" (danh từ), nghĩa là: Bản ghi chép lại các hoạt động hoặc sự kiện diễn ra trong quá trình vận hành của một hệ thống hoặc máy móc.
"Operation log" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Operation log" nghĩa tiếng Việt là "nhật ký vận hành". Nhật ký vận hành là tài liệu ghi lại các hoạt động của hệ thống, giúp quản lý và xử lý sự cố.
Phát âm "Operation log" như thế nào?
"Operation log" có phiên âm IPA /ˌɒpəˈreɪʃən lɒɡ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Operation log"?
The operation log records all system activities for troubleshooting. — Nhật ký vận hành giúp theo dõi hiệu suất của máy móc hàng ngày.