The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Nhất trí tiếng Anh là gì?

nhất trí tiếng Anh là unanimity /ˌjunəˈnɪməti/. Sự đồng ý hoàn toàn của tất cả mọi người trong một cuộc họp hoặc quyết định.

Hình minh hoạ "nhất trí" tiếng Anh là "unanimity"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

unanimity

Danh từ
/ˌjunəˈnɪməti/

Ví dụ câu với nhất trí / unanimity

  1. 1

    Chúng tôi đã đạt được nhất trí về dự án mới.

    We reached unanimity on the new project.

  2. 2

    Cuộc họp kết thúc với sự nhất trí của tất cả các thành viên.

    The meeting ended with the unanimity of all members.

Ghi chú dùng từ nhất trí

Nhất trí thể hiện sự đồng thuận tuyệt đối. Các từ liên quan: đồng thuận (consensus), đồng ý (agree), thống nhất (unify).

Video minh hoạ nhất trí

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với nhất trí

Câu hỏi thường gặp về "nhất trí"

Nhất trí tiếng Anh là gì?

Nhất trí tiếng Anh là "unanimity" (danh từ), nghĩa là: Sự đồng ý hoàn toàn của tất cả mọi người trong một cuộc họp hoặc quyết định.

"unanimity" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"unanimity" nghĩa tiếng Việt là "nhất trí". Nhất trí thể hiện sự đồng thuận tuyệt đối.

Phát âm "unanimity" như thế nào?

"unanimity" có phiên âm IPA /ˌjunəˈnɪməti/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "unanimity"?

We reached unanimity on the new project. — Chúng tôi đã đạt được nhất trí về dự án mới.