Tiếng Việt
Nhất mực tiếng Anh là gì?
nhất mực tiếng Anh là unwavering /ˌʌnˈweɪ.vər.ɪŋ/. Không dao động, kiên định, không thay đổi ý chí hay lập trường.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
unwavering
Ví dụ câu với nhất mực / unwavering
- 1
Anh ấy luôn thể hiện sự nhất mực trung thành với bạn bè.
He always shows unwavering loyalty to his friends.
- 2
Quan điểm của cô ấy về công việc là nhất mực nghiêm túc.
Her attitude towards work is unwaveringly serious.
Ghi chú dùng từ nhất mực
Từ này thể hiện sự kiên định, không dao động trong ý chí hoặc quan điểm. Các từ liên quan gồm 'kiên định' (steadfast), 'bền vững' (stable), 'kiên trì' (perseverance).
Video minh hoạ nhất mực
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với nhất mực
Câu hỏi thường gặp về "nhất mực"
Nhất mực tiếng Anh là gì?
Nhất mực tiếng Anh là "unwavering" (tính từ), nghĩa là: Không dao động, kiên định, không thay đổi ý chí hay lập trường.
"unwavering" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"unwavering" nghĩa tiếng Việt là "nhất mực". Từ này thể hiện sự kiên định, không dao động trong ý chí hoặc quan điểm.
Phát âm "unwavering" như thế nào?
"unwavering" có phiên âm IPA /ˌʌnˈweɪ.vər.ɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "unwavering"?
He always shows unwavering loyalty to his friends. — Anh ấy luôn thể hiện sự nhất mực trung thành với bạn bè.