The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Nhặt ve chai tiếng Anh là gì?

nhặt ve chai tiếng Anh là Collect recyclables /kəˈlɛkt ˌriːsaɪˈkləbəlz/. Thu thập các vật liệu tái chế như chai nhựa, lon kim loại để bán lấy tiền.

Hình minh hoạ "nhặt ve chai" tiếng Anh là "Collect recyclables"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Collect recyclables

Động từ
/kəˈlɛkt ˌriːsaɪˈkləbəlz/

Ví dụ câu với nhặt ve chai / Collect recyclables

  1. 1

    Anh ấy thường nhặt ve chai để kiếm sống.

    He often collects recyclables to make a living.

  2. 2

    Việc nhặt ve chai giúp giảm rác thải và có thêm thu nhập.

    Collecting recyclables helps reduce waste and provides extra income.

Ghi chú dùng từ nhặt ve chai

Nhặt ve chai là hoạt động thu thập các vật liệu có thể tái chế để bán hoặc tái sử dụng. Các từ liên quan: 'recycling' (tái chế), 'waste management' (quản lý chất thải), 'sustainability' (bền vững).

Video minh hoạ nhặt ve chai

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với nhặt ve chai

Câu hỏi thường gặp về "nhặt ve chai"

Nhặt ve chai tiếng Anh là gì?

Nhặt ve chai tiếng Anh là "Collect recyclables" (động từ), nghĩa là: Thu thập các vật liệu tái chế như chai nhựa, lon kim loại để bán lấy tiền.

"Collect recyclables" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Collect recyclables" nghĩa tiếng Việt là "nhặt ve chai". Nhặt ve chai là hoạt động thu thập các vật liệu có thể tái chế để bán hoặc tái sử dụng.

Phát âm "Collect recyclables" như thế nào?

"Collect recyclables" có phiên âm IPA /kəˈlɛkt ˌriːsaɪˈkləbəlz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Collect recyclables"?

He often collects recyclables to make a living. — Anh ấy thường nhặt ve chai để kiếm sống.