Tiếng Việt
Nhặt tiếng Anh là gì?
nhặt tiếng Anh là pick up /pɪk ʌp/. Nhặt là hành động lấy hoặc nhặt đồ vật từ mặt đất hoặc khỏi một bề mặt khác.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
pick up
Ví dụ câu với nhặt / pick up
- 1
Tôi nhặt chiếc bút bị rơi trên sàn.
I pick up the pen that fell on the floor.
- 2
Cô ấy nhặt những chiếc lá rơi trong vườn.
She picks up the fallen leaves in the garden.
Ghi chú dùng từ nhặt
Nhặt là hành động lấy đồ vật, thường từ mặt đất. Các từ liên quan: 'lấy' (to take), 'bới' (to dig), 'thu gom' (to gather).
Video minh hoạ nhặt
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với nhặt
- nhặt lênLift up
- nhặt rácCollect trash
- nhặt raupick up vegetable
- nhặt đượcPick up
- nhặt nhạnhGather
- nhặt ve chaiCollect recyclables
- nhỏ nhặttrivial
- nghiêm nhặtrigorous
- bắt khoan bắt nhặtnitpick
- những điều nhỏ nhặttrivial matters
- cười không nhặt được mồmlaughing one's head off
- Bắt bẻ trong chuyện nhỏ nhặtQuibble over trivialities
Câu hỏi thường gặp về "nhặt"
Nhặt tiếng Anh là gì?
Nhặt tiếng Anh là "pick up" (động từ), nghĩa là: Nhặt là hành động lấy hoặc nhặt đồ vật từ mặt đất hoặc khỏi một bề mặt khác.
"pick up" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"pick up" nghĩa tiếng Việt là "nhặt". Nhặt là hành động lấy đồ vật, thường từ mặt đất.
Phát âm "pick up" như thế nào?
"pick up" có phiên âm IPA /pɪk ʌp/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "pick up"?
I pick up the pen that fell on the floor. — Tôi nhặt chiếc bút bị rơi trên sàn.