Tiếng Việt
Nhảy chân sáo tiếng Anh là gì?
nhảy chân sáo tiếng Anh là Hop /hɒp/. Nhảy chân sáo là hành động nhảy nhẹ nhàng, nhanh chóng bằng chân, thường để thể hiện sự vui vẻ hoặc phấn khích.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Hop
Ví dụ câu với nhảy chân sáo / Hop
- 1
Cô ấy nhảy chân sáo khi nghe tin vui.
She hopped with joy when she heard the good news.
- 2
Trẻ em thích nhảy chân sáo trong sân chơi.
Children love to hop around in the playground.
Ghi chú dùng từ nhảy chân sáo
Nhảy chân sáo là hành động nhảy nhẹ nhàng, nhanh chóng. Các từ liên quan: 'jump' (nhảy), 'skip' (nhảy có bước nhỏ), 'leap' (nhảy xa, cao).
Video minh hoạ nhảy chân sáo
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với nhảy chân sáo
Câu hỏi thường gặp về "nhảy chân sáo"
Nhảy chân sáo tiếng Anh là gì?
Nhảy chân sáo tiếng Anh là "Hop" (động từ), nghĩa là: Nhảy chân sáo là hành động nhảy nhẹ nhàng, nhanh chóng bằng chân, thường để thể hiện sự vui vẻ hoặc phấn khích.
"Hop" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Hop" nghĩa tiếng Việt là "nhảy chân sáo". Nhảy chân sáo là hành động nhảy nhẹ nhàng, nhanh chóng.
Phát âm "Hop" như thế nào?
"Hop" có phiên âm IPA /hɒp/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Hop"?
She hopped with joy when she heard the good news. — Cô ấy nhảy chân sáo khi nghe tin vui.