The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Nhún nhảy nhịp nhàng tiếng Anh là gì?

nhún nhảy nhịp nhàng tiếng Anh là Hop rhythmically /hɒp ˈrɪð.mɪ.kəl.i/. Nhảy đều đặn theo nhịp điệu, thường dùng để mô tả cách nhảy theo nhịp hoặc nhịp nhàng.

Hình minh hoạ "nhún nhảy nhịp nhàng" tiếng Anh là "Hop rhythmically"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Hop rhythmically

Động từ
/hɒp ˈrɪð.mɪ.kəl.i/

Ví dụ câu với nhún nhảy nhịp nhàng / Hop rhythmically

  1. 1

    Cô ấy nhún nhảy nhịp nhàng theo điệu nhạc.

    She hopped rhythmically to the music.

  2. 2

    Chàng trai nhảy nhịp nhàng qua các chướng ngại vật.

    The boy hopped rhythmically over the obstacles.

Ghi chú dùng từ nhún nhảy nhịp nhàng

Đây là hành động nhảy đều đặn theo nhịp, thường liên quan đến điệu nhạc hoặc hoạt động vui chơi. Các từ liên quan gồm 'dance' (nhảy múa), 'jump' (nhảy), 'bounce' (nảy).

Video minh hoạ nhún nhảy nhịp nhàng

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với nhún nhảy nhịp nhàng

Câu hỏi thường gặp về "nhún nhảy nhịp nhàng"

Nhún nhảy nhịp nhàng tiếng Anh là gì?

Nhún nhảy nhịp nhàng tiếng Anh là "Hop rhythmically" (động từ), nghĩa là: Nhảy đều đặn theo nhịp điệu, thường dùng để mô tả cách nhảy theo nhịp hoặc nhịp nhàng.

"Hop rhythmically" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Hop rhythmically" nghĩa tiếng Việt là "nhún nhảy nhịp nhàng". Đây là hành động nhảy đều đặn theo nhịp, thường liên quan đến điệu nhạc hoặc hoạt động vui chơi.

Phát âm "Hop rhythmically" như thế nào?

"Hop rhythmically" có phiên âm IPA /hɒp ˈrɪð.mɪ.kəl.i/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Hop rhythmically"?

She hopped rhythmically to the music. — Cô ấy nhún nhảy nhịp nhàng theo điệu nhạc.