The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Lò cò tiếng Anh là gì?

Lò cò tiếng Anh là hop /hɑp/. Nhảy bằng cách nhấc chân lên khỏi mặt đất và đặt xuống liên tục, thường để vui chơi hoặc rèn luyện thể chất.

Hình minh hoạ "Lò cò" tiếng Anh là "hop"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

hop

Động từ
/hɑp/

Ví dụ câu với Lò cò / hop

  1. 1

    Trẻ em thích hop trên sân chơi vào buổi chiều.

    Children love to hop on the playground in the afternoon.

  2. 2

    Anh ấy đã hop qua các chướng ngại vật trong cuộc thi điền kinh.

    He hopped over the obstacles in the track race.

Ghi chú dùng từ Lò cò

Lò cò là hành động nhảy nhẹ nhàng, thường dùng trong vui chơi hoặc thể thao. Các từ liên quan: jump (nhảy cao), skip (nhảy có nhịp), leap (nhảy xa).

Video minh hoạ Lò cò

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Lò cò

Câu hỏi thường gặp về "Lò cò"

Lò cò tiếng Anh là gì?

Lò cò tiếng Anh là "hop" (động từ), nghĩa là: Nhảy bằng cách nhấc chân lên khỏi mặt đất và đặt xuống liên tục, thường để vui chơi hoặc rèn luyện thể chất.

"hop" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"hop" nghĩa tiếng Việt là "Lò cò". Lò cò là hành động nhảy nhẹ nhàng, thường dùng trong vui chơi hoặc thể thao.

Phát âm "hop" như thế nào?

"hop" có phiên âm IPA /hɑp/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "hop"?

Children love to hop on the playground in the afternoon. — Trẻ em thích hop trên sân chơi vào buổi chiều.