The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Nhảy lò cò tiếng Anh là gì?

nhảy lò cò tiếng Anh là hopscotch /ˈhɑpˌskɑʧ/. Trò chơi nhảy qua các ô vuông vẽ trên mặt đất theo thứ tự nhất định, thường dành cho trẻ em.

Hình minh hoạ "nhảy lò cò" tiếng Anh là "hopscotch"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

hopscotch

Danh từ
/ˈhɑpˌskɑʧ/

Ví dụ câu với nhảy lò cò / hopscotch

  1. 1

    Trẻ em thích chơi nhảy lò cò trong sân trường.

    Children love playing hopscotch in the schoolyard.

  2. 2

    Cô bé đã học cách chơi nhảy lò cò từ mẹ.

    The girl learned how to play hopscotch from her mother.

Ghi chú dùng từ nhảy lò cò

Nhảy lò cò là trò chơi trẻ em phổ biến, giúp phát triển thể chất và kỹ năng phối hợp. Các thuật ngữ liên quan: 'trò chơi' (game), 'thể thao' (sports), 'kỹ năng vận động' (motor skills).

Video minh hoạ nhảy lò cò

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với nhảy lò cò

Câu hỏi thường gặp về "nhảy lò cò"

Nhảy lò cò tiếng Anh là gì?

Nhảy lò cò tiếng Anh là "hopscotch" (danh từ), nghĩa là: Trò chơi nhảy qua các ô vuông vẽ trên mặt đất theo thứ tự nhất định, thường dành cho trẻ em.

"hopscotch" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"hopscotch" nghĩa tiếng Việt là "nhảy lò cò". Nhảy lò cò là trò chơi trẻ em phổ biến, giúp phát triển thể chất và kỹ năng phối hợp.

Phát âm "hopscotch" như thế nào?

"hopscotch" có phiên âm IPA /ˈhɑpˌskɑʧ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "hopscotch"?

Children love playing hopscotch in the schoolyard. — Trẻ em thích chơi nhảy lò cò trong sân trường.