The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Nhảy ô tiếng Anh là gì?

nhảy ô tiếng Anh là Play hopscotch /pleɪ ˈhɒpskɒtʃ/. Chơi trò nhảy ô, một trò chơi trẻ em trong đó người chơi nhảy qua các ô vuông trên mặt đất theo thứ tự nhất định.

Hình minh hoạ "nhảy ô" tiếng Anh là "Play hopscotch"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Play hopscotch

Động từ
/pleɪ ˈhɒpskɒtʃ/

Ví dụ câu với nhảy ô / Play hopscotch

  1. 1

    Trẻ em thích chơi nhảy ô trong sân trường.

    Children love to play hopscotch in the schoolyard.

  2. 2

    Cô bé đã chơi nhảy ô suốt buổi chiều.

    The girl played hopscotch all afternoon.

Ghi chú dùng từ nhảy ô

Nhảy ô là trò chơi phổ biến của trẻ em, giúp phát triển thể lực và kỹ năng phối hợp. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'skipping' (nhảy dây), 'jump' (nhảy), và 'game' (trò chơi).

Video minh hoạ nhảy ô

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Kết quả khác

Từ cùng nhóm với nhảy ô

Câu hỏi thường gặp về "nhảy ô"

Nhảy ô tiếng Anh là gì?

Nhảy ô tiếng Anh là "Play hopscotch" (động từ), nghĩa là: Chơi trò nhảy ô, một trò chơi trẻ em trong đó người chơi nhảy qua các ô vuông trên mặt đất theo thứ tự nhất định.

"Play hopscotch" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Play hopscotch" nghĩa tiếng Việt là "nhảy ô". Nhảy ô là trò chơi phổ biến của trẻ em, giúp phát triển thể lực và kỹ năng phối hợp.

Phát âm "Play hopscotch" như thế nào?

"Play hopscotch" có phiên âm IPA /pleɪ ˈhɒpskɒtʃ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Play hopscotch"?

Children love to play hopscotch in the schoolyard. — Trẻ em thích chơi nhảy ô trong sân trường.