Tiếng Việt
Nhây tiếng Anh là gì?
nhây tiếng Anh là annoying /əˈnɔɪ.ɪŋ/. Gây phiền nhiễu hoặc làm phiền ai đó một cách liên tục.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
annoying
Ví dụ câu với nhây / annoying
- 1
Tiếng ồn của công trình xây dựng thật là nhây.
The noise from the construction site is really annoying.
- 2
Cô ấy rất nhây khi nhắc đi nhắc lại về việc đó.
She is very annoying when she keeps bringing up that issue.
Ghi chú dùng từ nhây
Nhây mô tả tính chất gây phiền nhiễu kéo dài. Các từ liên quan: irritating (gây khó chịu), bothersome (gây phiền hà), pestering (quấy rầy).
Video minh hoạ nhây
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với nhây
Câu hỏi thường gặp về "nhây"
Nhây tiếng Anh là gì?
Nhây tiếng Anh là "annoying" (tính từ), nghĩa là: Gây phiền nhiễu hoặc làm phiền ai đó một cách liên tục.
"annoying" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"annoying" nghĩa tiếng Việt là "nhây". Nhây mô tả tính chất gây phiền nhiễu kéo dài.
Phát âm "annoying" như thế nào?
"annoying" có phiên âm IPA /əˈnɔɪ.ɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "annoying"?
The noise from the construction site is really annoying. — Tiếng ồn của công trình xây dựng thật là nhây.