Tiếng Việt
Nhẩy tiếng Anh là gì?
nhẩy tiếng Anh là leap /liːp/. Nhảy vọt lên hoặc vượt qua một khoảng cách hoặc mức độ nhất định.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
leap
Ví dụ câu với nhẩy / leap
- 1
Cậu bé nhẩy qua vũng nước.
The boy leapt over the puddle.
- 2
Chúng tôi nhẩy lên xe khi nghe tiếng còi báo động.
We leapt into the car when we heard the alarm.
Ghi chú dùng từ nhẩy
Nhẩy là hành động nhảy lên hoặc vượt qua một chướng ngại vật. Các từ liên quan: jump (nhảy), bounce (nảy), spring (nhảy bật).
Video minh hoạ nhẩy
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với nhẩy
Câu hỏi thường gặp về "nhẩy"
Nhẩy tiếng Anh là gì?
Nhẩy tiếng Anh là "leap" (động từ), nghĩa là: Nhảy vọt lên hoặc vượt qua một khoảng cách hoặc mức độ nhất định.
"leap" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"leap" nghĩa tiếng Việt là "nhẩy". Nhẩy là hành động nhảy lên hoặc vượt qua một chướng ngại vật.
Phát âm "leap" như thế nào?
"leap" có phiên âm IPA /liːp/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "leap"?
The boy leapt over the puddle. — Cậu bé nhẩy qua vũng nước.