Tiếng Việt
Nhây nhớt tiếng Anh là gì?
nhây nhớt tiếng Anh là sticky and slimy /ˈstɪk.i ænd ˈslaɪ.mi/. Dính và nhớt, có tính chất dính và trơn trượt.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
sticky and slimy
Ví dụ câu với nhây nhớt / sticky and slimy
- 1
Chất keo này rất nhây nhớt, khó rửa sạch.
This glue is very sticky and slimy, hard to wash off.
- 2
Con gián có lớp vỏ nhây nhớt và trơn trượt.
The cockroach has a sticky and slimy shell.
Ghi chú dùng từ nhây nhớt
Từ này miêu tả tính chất của vật thể dính và trơn trượt, thường dùng cho các chất như keo, chất nhầy. Các từ liên quan gồm 'viscous' (dính, nhớt), 'gelatinous' (dẻo, nhớt), 'slimy' (nhầy nhụa).
Video minh hoạ nhây nhớt
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với nhây nhớt
Câu hỏi thường gặp về "nhây nhớt"
Nhây nhớt tiếng Anh là gì?
Nhây nhớt tiếng Anh là "sticky and slimy" (tính từ), nghĩa là: Dính và nhớt, có tính chất dính và trơn trượt.
"sticky and slimy" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"sticky and slimy" nghĩa tiếng Việt là "nhây nhớt". Từ này miêu tả tính chất của vật thể dính và trơn trượt, thường dùng cho các chất như keo, chất nhầy.
Phát âm "sticky and slimy" như thế nào?
"sticky and slimy" có phiên âm IPA /ˈstɪk.i ænd ˈslaɪ.mi/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "sticky and slimy"?
This glue is very sticky and slimy, hard to wash off. — Chất keo này rất nhây nhớt, khó rửa sạch.