Tiếng Việt
Nhẹm tiếng Anh là gì?
nhẹm tiếng Anh là hush-hush /ˌhʌʃˈhʌʃ/. Mật, bí mật, không tiết lộ ra ngoài.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
hush-hush
Ví dụ câu với nhẹm / hush-hush
- 1
Họ đã có một kế hoạch hush-hush để tránh bị phát hiện.
They had a hush-hush plan to avoid being detected.
- 2
Thông tin này phải giữ bí mật, đó là một vấn đề hush-hush.
This information must be kept secret; it's a hush-hush matter.
Ghi chú dùng từ nhẹm
Từ 'hush-hush' nghĩa là bí mật, kín đáo. Các từ liên quan gồm 'confidential' (bí mật), 'secret' (bí mật), và 'private' (riêng tư).
Video minh hoạ nhẹm
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với nhẹm
Câu hỏi thường gặp về "nhẹm"
Nhẹm tiếng Anh là gì?
Nhẹm tiếng Anh là "hush-hush" (tính từ), nghĩa là: Mật, bí mật, không tiết lộ ra ngoài.
"hush-hush" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"hush-hush" nghĩa tiếng Việt là "nhẹm". Từ 'hush-hush' nghĩa là bí mật, kín đáo.
Phát âm "hush-hush" như thế nào?
"hush-hush" có phiên âm IPA /ˌhʌʃˈhʌʃ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "hush-hush"?
They had a hush-hush plan to avoid being detected. — Họ đã có một kế hoạch hush-hush để tránh bị phát hiện.