Tiếng Việt
Nhèm tiếng Anh là gì?
nhèm tiếng Anh là smudged /ˈsmʌdʒd/. bị lem hoặc bị mờ do vết bẩn hoặc mực in không rõ ràng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
smudged
Ví dụ câu với nhèm / smudged
- 1
His glasses were smudged, making it hard to see clearly.
Kính của anh ấy bị lem, khiến anh ấy khó nhìn rõ.
- 2
The ink on the letter was smudged, so some words were unreadable.
Mực trên bức thư bị lem, nên một số từ không thể đọc được.
Ghi chú dùng từ nhèm
Từ này mô tả trạng thái của vật thể bị lem hoặc mờ do vết bẩn hoặc mực. Các từ liên quan: stain (vết bẩn), blur (mờ), smudge (vết lem).
Video minh hoạ nhèm
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với nhèm
Câu hỏi thường gặp về "nhèm"
Nhèm tiếng Anh là gì?
Nhèm tiếng Anh là "smudged" (tính từ), nghĩa là: bị lem hoặc bị mờ do vết bẩn hoặc mực in không rõ ràng.
"smudged" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"smudged" nghĩa tiếng Việt là "nhèm". Từ này mô tả trạng thái của vật thể bị lem hoặc mờ do vết bẩn hoặc mực.
Phát âm "smudged" như thế nào?
"smudged" có phiên âm IPA /ˈsmʌdʒd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "smudged"?
Kính của anh ấy bị lem, khiến anh ấy khó nhìn rõ. — His glasses were smudged, making it hard to see clearly.