The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Ỉm tiếng Anh là gì?

ỉm tiếng Anh là hush something up /hʌʃ ˈsʌmθɪŋ ʌp/. Che giấu hoặc làm lơ một vấn đề để tránh bị phát hiện hoặc gây rắc rối.

Hình minh hoạ "ỉm" tiếng Anh là "hush something up"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

hush something up

Động từ
/hʌʃ ˈsʌmθɪŋ ʌp/

Ví dụ câu với ỉm / hush something up

  1. 1

    Họ cố gắng ỉm chuyện tai nạn để không làm hoang mang dư luận.

    They tried to hush up the accident to avoid causing public panic.

  2. 2

    Chính phủ đã cố gắng ỉm các sai phạm của quan chức.

    The government tried to hush up the officials' misconduct.

Ghi chú dùng từ ỉm

Thuật ngữ này dùng để chỉ hành động che giấu hoặc làm lơ một vấn đề nhằm tránh rắc rối hoặc trách nhiệm. Các từ liên quan gồm 'cover up' (che đậy), 'conceal' (che giấu), và 'suppress' (đàn áp, kìm nén).

Video minh hoạ ỉm

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với ỉm

Câu hỏi thường gặp về "ỉm"

Ỉm tiếng Anh là gì?

Ỉm tiếng Anh là "hush something up" (động từ), nghĩa là: Che giấu hoặc làm lơ một vấn đề để tránh bị phát hiện hoặc gây rắc rối.

"hush something up" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"hush something up" nghĩa tiếng Việt là "ỉm". Thuật ngữ này dùng để chỉ hành động che giấu hoặc làm lơ một vấn đề nhằm tránh rắc rối hoặc trách nhiệm.

Phát âm "hush something up" như thế nào?

"hush something up" có phiên âm IPA /hʌʃ ˈsʌmθɪŋ ʌp/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "hush something up"?

They tried to hush up the accident to avoid causing public panic. — Họ cố gắng ỉm chuyện tai nạn để không làm hoang mang dư luận.