Tiếng Việt
Kèm nhèm tiếng Anh là gì?
Kèm nhèm tiếng Anh là Blurry /ˈblɜːri/. Mờ, không rõ ràng, khó nhìn rõ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Blurry
Ví dụ câu với Kèm nhèm / Blurry
- 1
Tầm nhìn của tôi bị kèm nhèm sau cơn mưa.
My vision was blurry after the rain.
- 2
Ảnh chụp của anh ấy rất kèm nhèm, không rõ nét.
His photograph was very blurry and out of focus.
Ghi chú dùng từ Kèm nhèm
Kèm nhèm mô tả trạng thái không rõ ràng, mờ nhạt. Các từ liên quan: mờ (faint), mờ nhạt (dim), mờ ảo (hazy).
Video minh hoạ Kèm nhèm
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Kèm nhèm
Câu hỏi thường gặp về "Kèm nhèm"
Kèm nhèm tiếng Anh là gì?
Kèm nhèm tiếng Anh là "Blurry" (tính từ), nghĩa là: Mờ, không rõ ràng, khó nhìn rõ.
"Blurry" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Blurry" nghĩa tiếng Việt là "Kèm nhèm". Kèm nhèm mô tả trạng thái không rõ ràng, mờ nhạt.
Phát âm "Blurry" như thế nào?
"Blurry" có phiên âm IPA /ˈblɜːri/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Blurry"?
My vision was blurry after the rain. — Tầm nhìn của tôi bị kèm nhèm sau cơn mưa.