Tiếng Việt
Nheo nhẻo tiếng Anh là gì?
nheo nhẻo tiếng Anh là prattle /ˈprætl/. Nói chuyện luyên thuyên, không có nội dung rõ ràng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
prattle
Ví dụ câu với nheo nhẻo / prattle
- 1
Cô ấy cứ nheo nhẻo mãi về những chuyện nhỏ nhặt.
She kept prattling on about trivial matters.
- 2
Đứa trẻ nheo nhẻo không ngừng khiến mọi người cảm thấy mệt mỏi.
The child was prattling endlessly, tiring everyone out.
Ghi chú dùng từ nheo nhẻo
Nheo nhẻo là hành động nói chuyện dài dòng, không có ý nghĩa rõ ràng. Các từ liên quan: chatter (nói chuyện rôm rả), babble (nói luyên thuyên), jabber (nói luyên thuyên một cách khó hiểu).
Video minh hoạ nheo nhẻo
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với nheo nhẻo
Câu hỏi thường gặp về "nheo nhẻo"
Nheo nhẻo tiếng Anh là gì?
Nheo nhẻo tiếng Anh là "prattle" (động từ), nghĩa là: Nói chuyện luyên thuyên, không có nội dung rõ ràng.
"prattle" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"prattle" nghĩa tiếng Việt là "nheo nhẻo". Nheo nhẻo là hành động nói chuyện dài dòng, không có ý nghĩa rõ ràng.
Phát âm "prattle" như thế nào?
"prattle" có phiên âm IPA /ˈprætl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "prattle"?
She kept prattling on about trivial matters. — Cô ấy cứ nheo nhẻo mãi về những chuyện nhỏ nhặt.