The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Nheo mắt tiếng Anh là gì?

nheo mắt tiếng Anh là Squint /skwɪnt/. Nhìn nghiêng hoặc nheo mắt để xem rõ hơn hoặc thể hiện sự khó chịu, nghi ngờ.

Hình minh hoạ "nheo mắt" tiếng Anh là "Squint"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Squint

Động từ
/skwɪnt/

Ví dụ câu với nheo mắt / Squint

  1. 1

    Anh ấy nheo mắt khi nhìn vào ánh sáng chói.

    He squinted his eyes against the bright light.

  2. 2

    Cô ấy nheo mắt để đọc chữ nhỏ trên bảng.

    She squinted to read the small print on the sign.

Ghi chú dùng từ nheo mắt

Nheo mắt là hành động nheo mắt để nhìn rõ hơn hoặc thể hiện sự không hài lòng. Các từ liên quan: 'blink' (nháy mắt), 'peek' (nhìn trộm), 'glance' (liếc nhìn).

Video minh hoạ nheo mắt

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với nheo mắt

Câu hỏi thường gặp về "nheo mắt"

Nheo mắt tiếng Anh là gì?

Nheo mắt tiếng Anh là "Squint" (động từ), nghĩa là: Nhìn nghiêng hoặc nheo mắt để xem rõ hơn hoặc thể hiện sự khó chịu, nghi ngờ.

"Squint" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Squint" nghĩa tiếng Việt là "nheo mắt". Nheo mắt là hành động nheo mắt để nhìn rõ hơn hoặc thể hiện sự không hài lòng.

Phát âm "Squint" như thế nào?

"Squint" có phiên âm IPA /skwɪnt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Squint"?

He squinted his eyes against the bright light. — Anh ấy nheo mắt khi nhìn vào ánh sáng chói.