The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Nhẽo tiếng Anh là gì?

nhẽo tiếng Anh là flabby /ˈflæb.i/. Mềm, nhão, không săn chắc, thường dùng để mô tả cơ thể hoặc mô mềm.

Hình minh hoạ "nhẽo" tiếng Anh là "flabby"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

flabby

Tính từ
/ˈflæb.i/

Ví dụ câu với nhẽo / flabby

  1. 1

    Cơ bắp của anh ấy trở nên nhẽo sau khi nghỉ tập.

    His muscles became flabby after he stopped exercising.

  2. 2

    Da của cô ấy nhẽo và chảy xệ.

    Her skin is flabby and sagging.

Ghi chú dùng từ nhẽo

Từ 'flabby' mô tả sự mềm, nhão, thường liên quan đến cơ thể hoặc mô mềm. Các từ liên quan gồm 'loose' (lỏng lẻo), 'saggy' (xệ xuống), 'flaccid' (bị mềm nhũn).

Video minh hoạ nhẽo

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Kết quả khác

Từ cùng nhóm với nhẽo

Câu hỏi thường gặp về "nhẽo"

Nhẽo tiếng Anh là gì?

Nhẽo tiếng Anh là "flabby" (tính từ), nghĩa là: Mềm, nhão, không săn chắc, thường dùng để mô tả cơ thể hoặc mô mềm.

"flabby" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"flabby" nghĩa tiếng Việt là "nhẽo". Từ 'flabby' mô tả sự mềm, nhão, thường liên quan đến cơ thể hoặc mô mềm.

Phát âm "flabby" như thế nào?

"flabby" có phiên âm IPA /ˈflæb.i/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "flabby"?

His muscles became flabby after he stopped exercising. — Cơ bắp của anh ấy trở nên nhẽo sau khi nghỉ tập.