Tiếng Việt
Bệu tiếng Anh là gì?
Bệu tiếng Anh là Flabby /flæbi/. Mỡ thừa hoặc da thịt lỏng lẻo, không săn chắc.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Flabby
Ví dụ câu với Bệu / Flabby
- 1
Cô ấy cảm thấy tự tin hơn sau khi giảm mỡ bệu.
She felt more confident after losing her flabby belly.
- 2
Các cơ của anh ấy trở nên săn chắc hơn sau khi tập thể dục đều đặn.
His muscles became firmer after regular exercise.
Ghi chú dùng từ Bệu
Bệu mô tả tình trạng mỡ thừa hoặc da không săn chắc. Các từ liên quan gồm 'svelte' (thon gọn), 'toned' (căng chắc), 'firm' (săn chắc).
Video minh hoạ Bệu
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với Bệu
Câu hỏi thường gặp về "Bệu"
Bệu tiếng Anh là gì?
Bệu tiếng Anh là "Flabby" (tính từ), nghĩa là: Mỡ thừa hoặc da thịt lỏng lẻo, không săn chắc.
"Flabby" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Flabby" nghĩa tiếng Việt là "Bệu". Bệu mô tả tình trạng mỡ thừa hoặc da không săn chắc.
Phát âm "Flabby" như thế nào?
"Flabby" có phiên âm IPA /flæbi/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Flabby"?
She felt more confident after losing her flabby belly. — Cô ấy cảm thấy tự tin hơn sau khi giảm mỡ bệu.