Tiếng Việt
Bắp thịt nhẽo nhèo tiếng Anh là gì?
bắp thịt nhẽo nhèo tiếng Anh là flabby muscle /ˈflæbi ˈmʌsəl/. Cơ bắp mềm và không săn chắc, thường do thiếu hoạt động hoặc mất cơ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
flabby muscle
Ví dụ câu với bắp thịt nhẽo nhèo / flabby muscle
- 1
He was embarrassed by his flabby muscles after not exercising for months.
Anh ấy cảm thấy xấu hổ vì bắp thịt nhẽo nhèo của mình sau nhiều tháng không tập thể dục.
- 2
The doctor said his flabby muscles could improve with regular strength training.
Bác sĩ nói rằng bắp thịt nhẽo nhèo của anh ấy có thể cải thiện nhờ tập luyện thể lực đều đặn.
Ghi chú dùng từ bắp thịt nhẽo nhèo
Bắp thịt nhẽo nhèo mô tả các cơ không săn chắc, thường liên quan đến lão hóa hoặc thiếu hoạt động thể chất. Các từ liên quan gồm 'muscle tone' (độ săn chắc của cơ), 'strength training' (tập luyện sức mạnh), 'atrophy' ( teo cơ).
Video minh hoạ bắp thịt nhẽo nhèo
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với bắp thịt nhẽo nhèo
Câu hỏi thường gặp về "bắp thịt nhẽo nhèo"
Bắp thịt nhẽo nhèo tiếng Anh là gì?
Bắp thịt nhẽo nhèo tiếng Anh là "flabby muscle" (cụm từ), nghĩa là: Cơ bắp mềm và không săn chắc, thường do thiếu hoạt động hoặc mất cơ.
"flabby muscle" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"flabby muscle" nghĩa tiếng Việt là "bắp thịt nhẽo nhèo". Bắp thịt nhẽo nhèo mô tả các cơ không săn chắc, thường liên quan đến lão hóa hoặc thiếu hoạt động thể chất.
Phát âm "flabby muscle" như thế nào?
"flabby muscle" có phiên âm IPA /ˈflæbi ˈmʌsəl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "flabby muscle"?
Anh ấy cảm thấy xấu hổ vì bắp thịt nhẽo nhèo của mình sau nhiều tháng không tập thể dục. — He was embarrassed by his flabby muscles after not exercising for months.