Tiếng Việt
Nhí nhoẻn tiếng Anh là gì?
nhí nhoẻn tiếng Anh là beaming /ˈbiː.mɪŋ/. Mỉm cười rạng rỡ, tươi tắn, thể hiện niềm vui hoặc hạnh phúc.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
beaming
Ví dụ câu với nhí nhoẻn / beaming
- 1
Cô bé nhí nhoẻn cười khi nhận quà.
The child was beaming with joy when she received the gift.
- 2
Anh ấy luôn trông rất beaming trong ngày cưới.
He looked very beaming on his wedding day.
Ghi chú dùng từ nhí nhoẻn
Nhí nhoẻn mô tả nụ cười rạng rỡ, tươi tắn. Các từ liên quan: smiling (mỉm cười), cheerful (vui vẻ), radiant (rạng rỡ).
Video minh hoạ nhí nhoẻn
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với nhí nhoẻn
Câu hỏi thường gặp về "nhí nhoẻn"
Nhí nhoẻn tiếng Anh là gì?
Nhí nhoẻn tiếng Anh là "beaming" (tính từ), nghĩa là: Mỉm cười rạng rỡ, tươi tắn, thể hiện niềm vui hoặc hạnh phúc.
"beaming" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"beaming" nghĩa tiếng Việt là "nhí nhoẻn". Nhí nhoẻn mô tả nụ cười rạng rỡ, tươi tắn.
Phát âm "beaming" như thế nào?
"beaming" có phiên âm IPA /ˈbiː.mɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "beaming"?
The child was beaming with joy when she received the gift. — Cô bé nhí nhoẻn cười khi nhận quà.