Tiếng Việt
Nhí nhảnh tiếng Anh là gì?
nhí nhảnh tiếng Anh là playful /ˈskɪtɪʃ/. Tính cách vui vẻ, nghịch ngợm, thích đùa giỡn của trẻ con hoặc người có tính cách trẻ con.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
playful
Ví dụ câu với nhí nhảnh / playful
- 1
Cô bé rất nhí nhảnh khi chơi đùa cùng bạn.
The girl was very playful while playing with her friends.
- 2
Anh ấy có tính cách nhí nhảnh, luôn làm mọi người cười.
He has a playful personality, always making everyone laugh.
Ghi chú dùng từ nhí nhảnh
Từ 'nhí nhảnh' miêu tả tính cách vui vẻ, nghịch ngợm của trẻ con hoặc người có tính cách trẻ con. Các từ liên quan: 'mischievous' (hư hỏng, tinh nghịch), 'cheerful' (vui vẻ), 'lively' (sống động).
Video minh hoạ nhí nhảnh
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với nhí nhảnh
Câu hỏi thường gặp về "nhí nhảnh"
Nhí nhảnh tiếng Anh là gì?
Nhí nhảnh tiếng Anh là "playful" (danh từ), nghĩa là: Tính cách vui vẻ, nghịch ngợm, thích đùa giỡn của trẻ con hoặc người có tính cách trẻ con.
"playful" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"playful" nghĩa tiếng Việt là "nhí nhảnh". Từ 'nhí nhảnh' miêu tả tính cách vui vẻ, nghịch ngợm của trẻ con hoặc người có tính cách trẻ con.
Phát âm "playful" như thế nào?
"playful" có phiên âm IPA /ˈskɪtɪʃ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "playful"?
The girl was very playful while playing with her friends. — Cô bé rất nhí nhảnh khi chơi đùa cùng bạn.