Tiếng Việt
Nhí nhố tiếng Anh là gì?
nhí nhố tiếng Anh là playful /ˈpleɪ.fəl/. Hài hước, vui vẻ, thích đùa giỡn, thường thể hiện qua hành động hoặc lời nói.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
playful
Ví dụ câu với nhí nhố / playful
- 1
Cô bé rất nhí nhố khi chơi cùng bạn bè.
The children were very playful during the game.
- 2
Anh ấy có tính cách nhí nhố và luôn làm mọi người cười.
He has a playful personality and always makes everyone laugh.
Ghi chú dùng từ nhí nhố
Từ 'playful' mô tả tính cách vui vẻ, thích đùa, thường dùng để nói về trẻ em hoặc người có tính cách vui vẻ. Các từ liên quan gồm 'cheerful' (vui vẻ), 'mischievous' (hay tinh nghịch), 'jovial' (vui vẻ, hoan hỉ).
Video minh hoạ nhí nhố
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với nhí nhố
Câu hỏi thường gặp về "nhí nhố"
Nhí nhố tiếng Anh là gì?
Nhí nhố tiếng Anh là "playful" (tính từ), nghĩa là: Hài hước, vui vẻ, thích đùa giỡn, thường thể hiện qua hành động hoặc lời nói.
"playful" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"playful" nghĩa tiếng Việt là "nhí nhố". Từ 'playful' mô tả tính cách vui vẻ, thích đùa, thường dùng để nói về trẻ em hoặc người có tính cách vui vẻ.
Phát âm "playful" như thế nào?
"playful" có phiên âm IPA /ˈpleɪ.fəl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "playful"?
The children were very playful during the game. — Cô bé rất nhí nhố khi chơi cùng bạn bè.