Tiếng Việt
Nhiên hậu tiếng Anh là gì?
nhiên hậu tiếng Anh là thereafter /ˌðɛrˈæf.tər/. Sau đó, kể từ thời điểm đó.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
thereafter
Ví dụ câu với nhiên hậu / thereafter
- 1
Anh ấy rời đi vào ngày hôm đó và sau đó không quay lại.
He left on that day and thereafter never returned.
- 2
Chúng tôi bắt đầu dự án mới từ tháng sau.
We started the new project thereafter in the following month.
Ghi chú dùng từ nhiên hậu
Nhiên hậu dùng để chỉ thời điểm sau một sự kiện nào đó. Các từ liên quan: subsequently (tiếp theo), afterward (sau đó), following (theo sau).
Video minh hoạ nhiên hậu
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với nhiên hậu
Câu hỏi thường gặp về "nhiên hậu"
Nhiên hậu tiếng Anh là gì?
Nhiên hậu tiếng Anh là "thereafter" (trạng từ), nghĩa là: Sau đó, kể từ thời điểm đó.
"thereafter" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"thereafter" nghĩa tiếng Việt là "nhiên hậu". Nhiên hậu dùng để chỉ thời điểm sau một sự kiện nào đó.
Phát âm "thereafter" như thế nào?
"thereafter" có phiên âm IPA /ˌðɛrˈæf.tər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "thereafter"?
He left on that day and thereafter never returned. — Anh ấy rời đi vào ngày hôm đó và sau đó không quay lại.