Tiếng Việt
Nhiên liệu rắn tiếng Anh là gì?
nhiên liệu rắn tiếng Anh là solid fuel /ˈsɒlɪd ˈfjuːəl/. Nhiên liệu dạng rắn dùng để đốt trong các thiết bị như lò sưởi hoặc lò nung.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
solid fuel
Ví dụ câu với nhiên liệu rắn / solid fuel
- 1
We used solid fuel to heat the house during winter.
Chúng tôi sử dụng nhiên liệu rắn để sưởi ấm nhà trong mùa đông.
- 2
Solid fuel is often cheaper than liquid or gaseous fuels.
Nhiên liệu rắn thường rẻ hơn so với nhiên liệu lỏng hoặc khí.
Ghi chú dùng từ nhiên liệu rắn
Nhiên liệu rắn là loại nhiên liệu không khí, như than đá hoặc củi, dùng để đốt. Các thuật ngữ liên quan gồm 'fuel' (nhiên liệu), 'combustion' (cháy), 'energy source' (nguồn năng lượng).
Video minh hoạ nhiên liệu rắn
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với nhiên liệu rắn
Câu hỏi thường gặp về "nhiên liệu rắn"
Nhiên liệu rắn tiếng Anh là gì?
Nhiên liệu rắn tiếng Anh là "solid fuel" (danh từ), nghĩa là: Nhiên liệu dạng rắn dùng để đốt trong các thiết bị như lò sưởi hoặc lò nung.
"solid fuel" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"solid fuel" nghĩa tiếng Việt là "nhiên liệu rắn". Nhiên liệu rắn là loại nhiên liệu không khí, như than đá hoặc củi, dùng để đốt.
Phát âm "solid fuel" như thế nào?
"solid fuel" có phiên âm IPA /ˈsɒlɪd ˈfjuːəl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "solid fuel"?
Chúng tôi sử dụng nhiên liệu rắn để sưởi ấm nhà trong mùa đông. — We used solid fuel to heat the house during winter.