The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Nhiên liệu hóa thạch tiếng Anh là gì?

nhiên liệu hóa thạch tiếng Anh là fossil fuel /ˈfɒsəl ˌfjuːəl/. Nhiên liệu hóa thạch là nhiên liệu được hình thành từ các chất hữu cơ đã hóa thạch qua hàng triệu năm, như than đá, dầu mỏ và khí tự nhiên.

Hình minh hoạ "nhiên liệu hóa thạch" tiếng Anh là "fossil fuel"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

fossil fuel

Danh từ
/ˈfɒsəl ˌfjuːəl/

Ví dụ câu với nhiên liệu hóa thạch / fossil fuel

  1. 1

    Chúng ta cần giảm sử dụng nhiên liệu hóa thạch để giảm ô nhiễm không khí.

    We need to reduce the use of fossil fuels to decrease air pollution.

  2. 2

    Nhiên liệu hóa thạch là nguồn năng lượng chính trong nhiều quốc gia.

    Fossil fuels are the main energy source in many countries.

Ghi chú dùng từ nhiên liệu hóa thạch

Nhiên liệu hóa thạch bao gồm than đá, dầu mỏ và khí tự nhiên. Các thuật ngữ liên quan: renewable energy (năng lượng tái tạo), solar power (năng lượng mặt trời), wind energy (năng lượng gió).

Video minh hoạ nhiên liệu hóa thạch

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với nhiên liệu hóa thạch

Câu hỏi thường gặp về "nhiên liệu hóa thạch"

Nhiên liệu hóa thạch tiếng Anh là gì?

Nhiên liệu hóa thạch tiếng Anh là "fossil fuel" (danh từ), nghĩa là: Nhiên liệu hóa thạch là nhiên liệu được hình thành từ các chất hữu cơ đã hóa thạch qua hàng triệu năm, như than đá, dầu mỏ và khí tự nhiên.

"fossil fuel" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"fossil fuel" nghĩa tiếng Việt là "nhiên liệu hóa thạch". Nhiên liệu hóa thạch bao gồm than đá, dầu mỏ và khí tự nhiên.

Phát âm "fossil fuel" như thế nào?

"fossil fuel" có phiên âm IPA /ˈfɒsəl ˌfjuːəl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "fossil fuel"?

We need to reduce the use of fossil fuels to decrease air pollution. — Chúng ta cần giảm sử dụng nhiên liệu hóa thạch để giảm ô nhiễm không khí.